"two's company" in Vietnamese
Definition
Thành ngữ này nghĩa là hai người bên nhau thì vui vẻ, thoải mái nhất, còn có người thứ ba thì thường mất tự nhiên hoặc làm phiền.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong giao tiếp thân mật, thường khi có người xen vào giữa hai người thân thiết. Không dùng trong văn viết trang trọng.
Examples
"Two's company, but three's a crowd," she said when her little brother joined them.
"**Hai người là đủ**, ba người thì vướng víu thôi," cô ấy nói khi em trai xuất hiện.
Sometimes, two's company—just you and your best friend is perfect.
Đôi khi, **hai người là đủ**—chỉ cần bạn và người bạn thân là tuyệt vời rồi.
They wanted to watch a movie alone because two's company.
Họ muốn xem phim riêng với nhau vì **hai người là đủ**.
You know what they say, two's company—want to leave the lovebirds alone?
Bạn biết câu "**hai người là đủ**" rồi mà—để đôi uyên ương kia riêng đi nhé?
When my roommate brought her boyfriend over, I left because two's company.
Bạn cùng phòng dẫn bạn trai về nên tôi đi ra ngoài vì **hai người là đủ**.
Don't mind me—two's company. I'll give you guys some space.
Đừng bận tâm tới tôi—**hai người là đủ**. Tôi sẽ tránh sang chỗ khác.