아무 단어나 입력하세요!

"twixt" in Indonesian

giữa (thơ ca, cổ điển)

Definition

'twixt' là từ cổ, nghĩa là 'giữa', thường gặp trong văn thơ hoặc thành ngữ xưa.

Usage Notes (Indonesian)

Từ này không dùng trong lời nói hàng ngày, chỉ xuất hiện trong thơ ca hoặc thành ngữ ('twixt and tween'). Bình thường hãy dùng 'between' nghĩa là 'giữa'.

Examples

He stood twixt the door and the window.

Anh ta đứng **giữa** cửa và cửa sổ.

The treasure was hidden twixt two rocks.

Kho báu được giấu **giữa** hai tảng đá.

The path runs twixt the forest and the river.

Con đường chạy **giữa** rừng và sông.

There’s little to choose twixt the two options.

Có rất ít sự lựa chọn **giữa** hai phương án này.

They say honesty lies twixt fear and courage.

Người ta nói sự trung thực nằm **giữa** nỗi sợ và lòng dũng cảm.

Much happens twixt dusk and dawn.

Nhiều điều xảy ra **giữa** lúc hoàng hôn và bình minh.