아무 단어나 입력하세요!

"twits" in Vietnamese

ngốc nghếchkhờ khạo

Definition

'Twits' dùng để chỉ người ngốc nghếch, hơi ngớ ngẩn, thường nói đùa hoặc trêu chọc nhẹ nhàng giữa bạn bè.

Usage Notes (Vietnamese)

'Twits' thân mật, nhẹ nhàng hơn 'idiots'. Thường dùng để trêu bạn bè, không nên dùng khi tranh cãi nghiêm túc.

Examples

Those twits forgot their homework again.

Đám **ngốc nghếch** đó lại quên bài tập về nhà rồi.

The two twits laughed loudly in class.

Hai **ngốc nghếch** cười to trong lớp.

Don't be such twits about it!

Đừng có **ngốc nghếch** như vậy chứ!

Can you believe those twits got lost on their way here?

Bạn có tin được không, mấy **ngốc nghếch** đó bị lạc đường khi đến đây!

Honestly, only real twits would try that.

Thật lòng, chỉ có **ngốc nghếch** mới thử làm điều đó.

You two are absolute twits when it comes to technology.

Hai bạn đúng là **ngốc nghếch** khi nói về công nghệ.