"twitcher" in Vietnamese
Definition
Người cực kỳ đam mê xem và xác định các loài chim hoang dã, thường đi xa để nhìn thấy những loài hiếm.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là từ lóng ở Anh, chỉ dùng cho người săn chim quý chứ không phải mọi người thích xem chim. Thường dùng với ý chơi cợt hoặc hài hước.
Examples
My uncle is a twitcher, and he travels all over the country to see rare birds.
Chú tôi là một **người săn chim quý hiếm**, ông ấy đi khắp đất nước để xem những loài chim hiếm.
A twitcher always carries binoculars and a notebook.
Một **người săn chim quý hiếm** luôn mang theo ống nhòm và sổ ghi chép.
Some people call themselves birdwatchers, but only a few are true twitchers.
Có người tự nhận là người xem chim, nhưng chỉ số ít là **người săn chim quý hiếm** thực sự.
You know you're a real twitcher when you wake up at 4 a.m. to spot a rare owl.
Bạn biết mình là một **người săn chim quý hiếm** thực thụ khi sẵn sàng dậy lúc 4 giờ sáng để thấy một con cú hiếm.
That group of twitchers spent the whole weekend chasing a single bird across the moors.
Nhóm **người săn chim quý hiếm** đó đã dành cả cuối tuần chỉ để đuổi theo một con chim trên đồng hoang.
Don’t worry, only the serious twitchers chase birds in the rain!
Đừng lo, chỉ những **người săn chim quý hiếm** thực sự mới theo chim trong mưa thôi!