아무 단어나 입력하세요!

"twitched" in Vietnamese

giật nhẹco giật

Definition

Di chuyển đột ngột, nhỏ và không kiểm soát, thường là do phản xạ hoặc cảm giác trong cơ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho chuyển động nhỏ, nhanh và không chủ ý ở cơ, mắt hoặc môi. Không dùng cho động tác lớn hoặc cố ý. Ví dụ: 'his eye twitched', 'her hand twitched'.

Examples

His eyelid twitched when he was tired.

Khi mệt, mí mắt anh ấy **giật nhẹ**.

The cat's tail twitched as it watched the bird.

Đuôi con mèo **giật nhẹ** khi nó quan sát con chim.

Her hand twitched nervously before the test.

Trước kỳ thi, bàn tay cô ấy **giật nhẹ** vì lo lắng.

He pretended to be calm, but his lip twitched.

Anh ta giả vờ bình tĩnh nhưng môi lại **giật nhẹ**.

My shoulder twitched suddenly while I was watching TV.

Khi tôi đang xem tivi, vai tôi bỗng **giật nhẹ**.

The corners of her mouth twitched into a smile.

Khóe miệng của cô ấy **giật nhẹ** rồi nở nụ cười.