아무 단어나 입력하세요!

"twitch" in Vietnamese

co giật nhẹgiật cơ

Definition

Di chuyển nhỏ, nhanh và bất ngờ của cơ thể hoặc cơ, thường là không kiểm soát được. Là danh từ, chỉ chính sự chuyển động nhanh đó.

Usage Notes (Vietnamese)

“Twitch” chủ yếu dùng cho các chuyển động cơ nhỏ, không tự chủ, nhất là ở mắt, mặt, tay hoặc chân. Có thể dùng làm động từ hoặc danh từ. Chỉ những chuyển động lặp lại nhỏ, không phải co giật lớn. Đừng nhầm với 'switch' (chuyển đổi) hoặc 'tweak' (điều chỉnh nhẹ).

Examples

Sometimes my eye twitches when I'm tired.

Đôi khi mắt tôi **giật** khi tôi mệt.

Her hand twitched as she tried to hold still.

Tay cô ấy **giật** khi cô ấy cố gắng giữ yên.

A small twitch in his leg woke him up.

Một **co giật nhẹ** ở chân đã đánh thức anh ấy.

If your eyelid keeps twitching, you might need more rest.

Nếu mí mắt bạn cứ **giật**, có lẽ bạn cần nghỉ ngơi nhiều hơn.

He tried to hide a nervous twitch during the interview.

Anh ấy cố giấu **cơn giật thần kinh** trong buổi phỏng vấn.

I felt my finger twitch just before I clicked the mouse.

Tôi cảm thấy ngón tay mình **giật** ngay trước khi nhấp chuột.