"twistle" in Vietnamese
Definition
Là từ cũ, có nghĩa là vặn, xoắn hoặc bện một vật gì đó bằng tay, thường dùng cho sợi chỉ, dây hoặc cây cỏ.
Usage Notes (Vietnamese)
Hầu như không ai dùng trong tiếng Anh hiện đại; hãy dùng 'vặn', 'xoắn' khi nói chuyện thường ngày.
Examples
He tried to twistle the rope tighter.
Anh ấy cố **vặn** sợi dây cho chặt hơn.
She used her hands to twistle the flowers into a wreath.
Cô ấy dùng tay **vặn** những bông hoa thành một vòng hoa.
Farmers would twistle the straw to make rope.
Nông dân thường **xoắn** rơm để làm dây thừng.
Back in the day, my grandma would twistle dandelion stems while telling us stories.
Ngày xưa, bà nội tôi thường vừa kể chuyện vừa **xoắn** thân bồ công anh.
They laughed as the children tried to twistle the long stalks together.
Họ cười khi bọn trẻ cố **xoắn** những cọng dài lại với nhau.
That old craftsman sure knew how to twistle willow branches for baskets.
Ông thợ thủ công xưa ấy thực sự biết cách **xoắn** cành liễu để làm giỏ.