"twist in the wind" in Vietnamese
Definition
Bị bỏ mặc một mình khi gặp tình huống khó xử hoặc khó khăn, không ai giúp đỡ.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong bối cảnh công sở, chính trị hoặc khi ai đó bị đổ trách nhiệm và không ai đứng về phía họ. Có thể mang ý nghĩa không công bằng.
Examples
After the mistake, he felt like he was twisting in the wind.
Sau sai lầm đó, anh ấy cảm thấy mình đang **bị bỏ mặc**.
No one helped her, so she was just twisting in the wind.
Không ai giúp cô ấy, nên cô ấy chỉ **bị bỏ mặc**.
When the support ended, he was left to twist in the wind.
Khi không còn sự hỗ trợ nữa, anh ấy đã **bị bỏ mặc**.
They promised help, but in the end I was just twisting in the wind.
Họ hứa giúp, nhưng cuối cùng tôi chỉ **bị bỏ mặc**.
The company let the manager twist in the wind after the scandal broke.
Sau vụ bê bối, công ty đã **bỏ mặc người quản lý**.
Don’t leave me here to twist in the wind—I need your backup.
Đừng để tôi **bị bỏ mặc** ở đây—tôi cần sự hỗ trợ của bạn.