아무 단어나 입력하세요!

"twirlers" in Vietnamese

người xoay gậyngười biểu diễn xoay vật

Definition

Những người biểu diễn xoay gậy, cờ hoặc các vật dụng khác trong các buổi diễu hành hoặc trình diễn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu chỉ người diễn trong ban nhạc, diễu hành hoặc nhóm cổ vũ; không dùng cho những người chỉ xoay vật đơn thuần.

Examples

The twirlers led the parade in colorful costumes.

Những **người xoay gậy** dẫn đầu cuộc diễu hành trong trang phục rực rỡ.

Three twirlers practiced in the gym after school.

Ba **người xoay gậy** đã tập luyện trong phòng thể dục sau giờ học.

The group of twirlers learned a new routine.

Nhóm **người xoay gậy** vừa học một tiết mục mới.

I was amazed by how fast the twirlers spun their batons.

Tôi kinh ngạc với tốc độ các **người xoay gậy** quay gậy của họ.

Have you ever watched the twirlers at a football game?

Bạn từng xem **người xoay gậy** tại trận bóng đá chưa?

The little kids wanted to be twirlers when they grew up.

Bọn trẻ nhỏ muốn trở thành **người xoay gậy** khi lớn lên.