"twirler" in Vietnamese
Definition
Vận động viên múa gậy là người quay hoặc tung gậy, cờ hoặc vật tương tự trong các buổi biểu diễn hay diễu hành. Thường dùng cho các thành viên đội diễu hành hoặc vũ công sử dụng động tác xoay.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho người tham gia đội diễu hành ở Mỹ, chẳng hạn 'baton twirler', 'flag twirler'. Không phổ biến ngoài bối cảnh biểu diễn.
Examples
The twirler performed in the school parade.
**Vận động viên múa gậy** đã biểu diễn trong cuộc diễu hành của trường.
My sister wants to be a twirler when she grows up.
Em gái tôi muốn trở thành **vận động viên múa gậy** khi lớn lên.
Each twirler had a shiny baton.
Mỗi **vận động viên múa gậy** đều có một cây gậy sáng bóng.
The crowd cheered when the twirler tossed the baton high into the air.
Khán giả đã vỗ tay khi **vận động viên múa gậy** tung cây gậy lên cao.
Did you see the twirler at halftime? She was amazing!
Bạn có thấy **vận động viên múa gậy** ở giờ nghỉ giữa trận không? Cô ấy thật tuyệt vời!
Our team’s star twirler can even spin two batons at once.
**Vận động viên múa gậy** xuất sắc nhất đội tôi có thể quay hai cây gậy cùng lúc.