아무 단어나 입력하세요!

"twiddling" in Vietnamese

ngọ nguậyvọc (tay chân, đồ vật khi chán hoặc không làm gì)

Definition

Dùng ngón tay xoay hoặc nghịch vật gì đó khi nhàn rỗi, chán nản hoặc không có việc làm. Cũng có thể chỉ việc giết thời gian mà không làm gì hữu ích.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm 'twiddling your thumbs' nghĩa là ngồi chờ mà không làm gì. Chỉ dùng trong hoàn cảnh thân mật, không nghiêm túc hoặc sản xuất.

Examples

He sat at his desk, twiddling his pen.

Anh ấy ngồi ở bàn làm việc, **ngọ nguậy** cây bút của mình.

Stop twiddling with your phone and pay attention.

Đừng **vọc** điện thoại nữa, tập trung đi.

She was twiddling her hair while reading.

Cô ấy **ngọ nguậy** tóc khi đang đọc sách.

I got bored waiting, just twiddling my thumbs.

Tôi đợi chán quá, chỉ biết **ngọ nguậy ngón tay cái**.

He's always twiddling with gadgets when he's nervous.

Anh ấy luôn **vọc** đồ điện tử khi lo lắng.

Don’t just sit there twiddling—help me out!

Đừng chỉ ngồi đó **ngọ nguậy**, giúp tôi một tay đi!