"tweeze" in Vietnamese
Definition
Dùng nhíp để nhổ từng sợi lông hoặc vật nhỏ riêng lẻ, thường là để làm đẹp hoặc lấy dằm ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho việc nhổ lông với nhíp, nhất là 'tweeze eyebrows' (nhổ lông mày). 'Tweeze' luôn chỉ việc dùng nhíp, chính xác hơn 'pluck'.
Examples
I need to tweeze my eyebrows.
Tôi cần **nhổ** lông mày.
Be careful not to tweeze too many hairs.
Cẩn thận đừng **nhổ** quá nhiều nhé.
She used tweezers to tweeze out the splinter.
Cô ấy dùng nhíp để **gắp** dằm ra.
Do you mind if I tweeze this one stubborn hair?
Bạn có phiền nếu tôi **nhổ** sợi lông này không?
I always tweeze after a hot shower—it makes it less painful.
Tôi luôn **nhổ** sau khi tắm nước nóng—đỡ đau hơn.
If you over-tweeze, your brows might not grow back the same.
Nếu **nhổ** quá tay, lông mày có thể không mọc lại như cũ.