"tweedle" in Vietnamese
Definition
Phát ra nhiều âm thanh cao, nhẹ và du dương như tiếng chim hót hoặc tiếng nhạc cụ vang lên nhanh.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính văn chương, dùng chủ yếu để tả tiếng chim hót hoặc nhạc cụ như sáo phát ra âm thanh cao, nhẹ. Không dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The birds tweedle in the morning outside my window.
Buổi sáng, những con chim bên ngoài cửa sổ tôi **hót líu lo**.
She could hear the flute tweedle softly in the distance.
Cô ấy nghe thấy tiếng sáo **kêu líu lo** nhẹ nhàng ở đằng xa.
The little bell tweedled when I opened the shop door.
Khi tôi mở cửa tiệm, chiếc chuông nhỏ **kêu leng keng**.
A bird landed on the branch and began to tweedle cheerfully.
Một con chim đậu lên cành và bắt đầu **hót líu lo** vui vẻ.
Children giggled as the old toy started to tweedle its silly tune.
Trẻ con cười khúc khích khi món đồ chơi cũ bắt đầu **kêu líu lo** bản nhạc ngộ nghĩnh.
Late at night, you can hear crickets tweedling in the fields.
Đêm muộn, bạn có thể nghe dế **kêu líu lo** ngoài đồng.