"twee" in Vietnamese
Definition
Diễn tả điều gì đó rất dễ thương, ngọt ngào nhưng theo cách gượng ép hoặc quá mức khiến cảm giác không tự nhiên.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường có nghĩa hơi tiêu cực hoặc mỉa mai. Thường dùng cho đồ trang trí, phim ảnh, nhạc hoặc người cố tỏ ra dễ thương.
Examples
The shop was decorated in a very twee style.
Cửa hàng được trang trí theo phong cách **quá dễ thương**.
She wore a twee pink dress with bows.
Cô ấy mặc một chiếc váy hồng **ngọt ngào quá mức** với nơ.
The movie was too twee for me to enjoy.
Bộ phim đó quá **ngọt ngào gượng ép** nên tôi không thể thưởng thức được.
His writing has a twee charm that some people love and others find annoying.
Bài viết của anh ấy có một nét duyên **ngọt ngào quá mức**, có người thích, có người lại thấy phiền.
Some indie bands have that intentionally twee sound with soft melodies and gentle voices.
Một số ban nhạc indie cố tình tạo ra âm thanh **ngọt ngào gượng ép** với giai điệu nhẹ nhàng và giọng hát dịu dàng.
That café goes beyond cute—it's almost painfully twee.
Quán cà phê đó vượt quá mức dễ thương—gần như **ngọt ngào quá mức** đến mức đau đầu.