아무 단어나 입력하세요!

"tuxes" in Vietnamese

áo tuxedoáo vest lễ phục nam

Definition

‘Tuxes’ là dạng số nhiều của ‘tux’ (viết tắt của tuxedo) – một loại vest nam mặc trong các dịp trang trọng như đám cưới, prom hoặc sự kiện đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Tux’ là cách nói thân mật, thường dùng trong giao tiếp, không trang trọng như ‘tuxedo’. Không dùng cho loại quần áo nào khác ngoài vest lễ phục nam.

Examples

We need to pick up our tuxes for the wedding.

Chúng ta cần đi lấy **áo tuxedo** cho đám cưới.

The boys wore matching tuxes to the dance.

Mấy cậu ấy mặc **áo tuxedo** giống nhau đến buổi khiêu vũ.

All the men rented black tuxes.

Tất cả các quý ông đều thuê **áo tuxedo** màu đen.

Do you think blue tuxes are too flashy for prom?

Bạn có nghĩ **áo tuxedo** màu xanh dương quá nổi cho prom không?

They had to get their tuxes tailored at the last minute.

Họ phải may lại **áo tuxedo** vào phút cuối.

After the ceremony, everyone changed out of their tuxes and into more comfortable clothes.

Sau buổi lễ, mọi người đều thay **áo tuxedo** ra và mặc đồ thoải mái hơn.