"tutelage" in Vietnamese
Definition
Sự giám hộ là việc một người có trách nhiệm hướng dẫn, dạy dỗ hoặc bảo vệ ai đó. Thường dùng trong bối cảnh chính thức, nhấn mạnh cả việc chỉ dẫn và che chở.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong văn cảnh chính thức, nhất là giáo dục, pháp luật. Diễn đạt 'under the tutelage of...' nghĩa là được ai đó hướng dẫn/trông nom. Không dùng thay cho 'tuition' (học phí hoặc việc giảng dạy đơn thuần).
Examples
She learned piano under the tutelage of a famous musician.
Cô ấy học piano dưới sự **giám hộ** của một nhạc sĩ nổi tiếng.
The orphan was placed under the tutelage of his uncle.
Đứa trẻ mồ côi được đặt dưới sự **giám hộ** của chú mình.
He improved his writing skills thanks to her tutelage.
Anh ấy cải thiện kỹ năng viết nhờ sự **chỉ dạy** của cô ấy.
Many artists credit their early success to the tutelage they received from mentors.
Nhiều nghệ sĩ cho rằng thành công ban đầu là nhờ được các cố vấn **giám hộ**.
Under his tutelage, the company grew into a global brand.
Nhờ **sự giám hộ** của ông ấy, công ty đã phát triển thành thương hiệu toàn cầu.
Frank flourished under the tutelage of his science teacher, who encouraged his curiosity.
Frank phát triển vượt bậc dưới sự **chỉ dạy** của giáo viên khoa học, người luôn khuyến khích sự tò mò của cậu.