"tushie" in Vietnamese
mông (cách nói dễ thương/trẻ con)
Definition
Từ thân mật, dễ thương và thường dùng cho trẻ nhỏ để chỉ mông hoặc phần sau của ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng khi nói chuyện với trẻ con hoặc đùa giỡn. Không dùng trong tình huống trang trọng.
Examples
Don't sit on your tushie in the cold!
Đừng ngồi bằng **mông** ở nơi lạnh nhé!
The baby fell on her tushie and cried.
Em bé ngã bằng **mông** và khóc.
He wiped the dirt off his tushie after playing outside.
Sau khi chơi ngoài trời, cậu ấy lau sạch đất trên **mông**.
Come on, get your tushie moving!
Nào, di chuyển **mông** lên nào!
You’ve got cookie crumbs on your tushie.
Có vụn bánh quy trên **mông** của bạn kìa.
She slipped, landed on her tushie, and just laughed.
Cô ấy trượt ngã bằng **mông** rồi cười thôi.