"turtlenecks" in Vietnamese
Definition
Áo cổ lọ là loại áo len hoặc áo thun có cổ cao, ôm sát và gập xuống, che phủ phần lớn cổ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mặc vào mùa lạnh như áo len cổ lọ. Từ này ở Anh gọi là 'polo neck'. Không nên nhầm với áo cổ thấp hơn (mock neck). Thường đi với động từ như 'mặc', 'phối cùng'.
Examples
She likes wearing turtlenecks in winter.
Cô ấy thích mặc **áo cổ lọ** vào mùa đông.
Many people wear turtlenecks to stay warm.
Nhiều người mặc **áo cổ lọ** để giữ ấm.
He has turtlenecks in different colors.
Anh ấy có **áo cổ lọ** với nhiều màu khác nhau.
Black turtlenecks go with almost anything in your closet.
**Áo cổ lọ** màu đen có thể phối với hầu hết mọi thứ trong tủ đồ của bạn.
I bought two new turtlenecks for this fall.
Tôi đã mua hai chiếc **áo cổ lọ** mới cho mùa thu này.
Some people find turtlenecks itchy, while others love them.
Một số người cảm thấy **áo cổ lọ** ngứa, trong khi người khác lại thích chúng.