아무 단어나 입력하세요!

"turpitude" in Vietnamese

sự đồi bạisự suy đồi đạo đức

Definition

Hành vi cực kỳ vô đạo đức hoặc suy đồi; chỉ những việc làm sai trái nghiêm trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Turpitude' chủ yếu dùng trong ngữ cảnh pháp lý, học thuật hoặc văn chương (ví dụ: 'moral turpitude'). Hiếm khi dùng hàng ngày và không dùng cho lỗi nhỏ.

Examples

Acts of turpitude are punished by law.

Những hành động **đồi bại** bị pháp luật trừng phạt.

The official was removed for his turpitude.

Viên chức đó đã bị bãi nhiệm vì **sự đồi bại** của mình.

She could not tolerate his moral turpitude.

Cô ấy không thể chịu nổi **sự suy đồi đạo đức** của anh ta.

His crimes were not just illegal—they showed deep turpitude.

Tội ác của hắn không chỉ phạm pháp mà còn thể hiện **sự đồi bại** sâu sắc.

The scandal revealed years of political turpitude.

Vụ bê bối phơi bày nhiều năm **suy đồi đạo đức** trong chính trị.

People were shocked by the sheer turpitude of his actions.

Mọi người bị sốc bởi **sự đồi bại** nghiêm trọng trong hành động của anh ta.