아무 단어나 입력하세요!

"turnover" in Vietnamese

doanh thutỷ lệ thay thế nhân viên

Definition

Từ này chỉ tổng số tiền bán hàng của một công ty trong một khoảng thời gian, hoặc tỉ lệ nhân viên nghỉ việc và được thay thế.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong môi trường kinh doanh hoặc nhân sự. 'High turnover' có thể nói về doanh thu lớn hoặc việc thay nhân viên nhiều, tùy ngữ cảnh. Không dùng cho việc luân chuyển hàng tồn kho.

Examples

The bakery had a high turnover last year.

Tiệm bánh đó có **doanh thu** cao vào năm ngoái.

Staff turnover is a problem in this company.

Tỷ lệ thay thế nhân viên (**turnover**) là vấn đề ở công ty này.

We need to reduce turnover among new employees.

Chúng ta cần giảm **tỷ lệ thay thế** nhân viên mới.

Their high turnover this quarter impressed the investors.

**Doanh thu** quý này cao đã gây ấn tượng với các nhà đầu tư.

There's been a lot of turnover at the helpdesk lately.

Gần đây, ở bộ phận hỗ trợ đã có nhiều **thay thế nhân viên**.

Thanks to better management, our turnover has increased steadily.

Nhờ quản lý tốt hơn, **doanh thu** của chúng tôi tăng lên đều đặn.