아무 단어나 입력하세요!

"turnout" in Vietnamese

số người tham dựlượng tham gia

Definition

Chỉ số lượng người tham dự hoặc tham gia một sự kiện như cuộc họp, bầu cử hay buổi biểu diễn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng phổ biến để nói về số lượng người tham gia sự kiện. Hay gặp ở cụm như 'a large turnout', 'voter turnout'. Không dùng như động từ.

Examples

The concert had a huge turnout.

Buổi hòa nhạc có **số người tham dự** rất lớn.

The turnout for the meeting was low.

**Số người tham dự** cuộc họp rất ít.

Voter turnout was high in the election.

**Voter turnout** trong cuộc bầu cử này rất cao.

Wow, what an impressive turnout tonight!

Wow, **số người tham dự** tối nay thật đáng kinh ngạc!

We need a better turnout if this event is going to succeed.

Chúng ta cần **số người tham dự** nhiều hơn nếu muốn sự kiện này thành công.

Despite the rain, the turnout was fantastic.

Dù trời mưa, **số người tham dự** vẫn rất tuyệt vời.