아무 단어나 입력하세요!

"turn up your nose" in Vietnamese

khinh thườngchê bai

Definition

Thể hiện sự coi thường hoặc không đồng ý một cách kiêu căng hoặc thiếu tôn trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường dùng trong văn nói để mô tả hành động tỏ vẻ chê bai, kiêu ngạo hoặc không tôn trọng điều gì đó.

Examples

She turned up her nose at the food her friend made.

Cô ấy đã **chê bai** món ăn mà bạn mình nấu.

Don't turn up your nose at new ideas before you try them.

Đừng **chê bai** ý tưởng mới khi bạn chưa thử chúng.

He turned up his nose at wearing cheap shoes.

Anh ấy đã **khinh thường** việc mang giày rẻ tiền.

You shouldn't turn up your nose at something just because it's different.

Bạn không nên **chê bai** điều gì chỉ vì nó khác biệt.

He always turns up his nose at anything that's not expensive.

Anh ấy luôn **khinh thường** bất cứ thứ gì không đắt tiền.

When offered a job at a small company, she turned up her nose and waited for something better.

Khi được mời làm việc ở một công ty nhỏ, cô ấy đã **chê bai** và chờ cơ hội tốt hơn.