아무 단어나 입력하세요!

"turn thumbs up" in Vietnamese

chấp thuậncho phép

Definition

Thể hiện sự chấp thuận hoặc cho phép điều gì đó, thường bằng cách giơ ngón cái lên. Cụm từ này xuất phát từ cử chỉ thể hiện sự đồng ý hoặc chấp nhận.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh thông thường hoặc giao tiếp. Thường đi với: 'turn thumbs up on/for something'. Không nhầm lẫn với chỉ 'thumbs up' (cử chỉ); 'turn thumbs up' nhấn mạnh hành động chấp thuận.

Examples

The boss finally turned thumbs up on our proposal.

Sếp cuối cùng đã **chấp thuận** đề xuất của chúng tôi.

The committee refused to turn thumbs up for the new plan.

Ủy ban từ chối **chấp thuận** kế hoạch mới.

If your parents turn thumbs up, you can join the trip.

Nếu bố mẹ bạn **chấp thuận**, bạn có thể tham gia chuyến đi.

After weeks of discussion, the board finally turned thumbs up and signed the contract.

Sau nhiều tuần thảo luận, hội đồng đã **chấp thuận** và ký hợp đồng.

We can start building as soon as the city officials turn thumbs up for our project.

Chúng tôi có thể bắt đầu xây dựng ngay khi các quan chức thành phố **chấp thuận** dự án của chúng tôi.

Don't get too excited until your idea actually gets the thumbs up from the team.

Đừng quá phấn khích cho đến khi ý tưởng của bạn thực sự nhận được **chấp thuận** từ nhóm.