"turn round" in Vietnamese
quay lại
Definition
Xoay người lại để quay mặt về hướng đối diện, hoặc làm cho ai đó/gì đó quay về phía ngược lại.
Usage Notes (Vietnamese)
'Turn round' là cách nói thông dụng ở Anh, ở Mỹ dùng 'turn around'. Thường dùng khi hướng dẫn ai đó quay mặt hoặc quay lại.
Examples
Please turn round and look at the board.
Làm ơn **quay lại** và nhìn lên bảng.
I turned round when I heard my name.
Tôi **quay lại** khi nghe thấy tên mình.
The dog turned round and ran away.
Con chó **quay lại** rồi chạy đi.
He was about to leave when she told him to turn round.
Anh ấy chuẩn bị rời đi thì cô ấy bảo anh ấy **quay lại**.
If you turn round quickly, you might catch the thief.
Nếu bạn **quay lại** nhanh, có thể sẽ bắt được tên trộm.
Could you turn round so I can zip up your dress?
Bạn **quay lại** giúp mình kéo khoá váy nhé?