"turn out to be" in Vietnamese
Definition
Khi cuối cùng phát hiện ra điều gì đó là như thế nào, đôi khi nằm ngoài mong đợi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi kết quả bất ngờ, gây ngạc nhiên, hay khác với dự đoán. Thường kết hợp với tính từ hoặc danh từ mô tả thực tế.
Examples
The movie turned out to be really good.
Bộ phim **hóa ra là** rất hay.
The job offer turned out to be a scam.
Công việc được mời **hóa ra là** một trò lừa đảo.
My lost keys turned out to be in my bag.
Chìa khóa bị mất của tôi **hóa ra là** ở trong túi của tôi.
It turned out to be much easier than we expected.
Nó **hóa ra là** dễ hơn nhiều so với chúng tôi dự đoán.
He turned out to be just what we needed on the team.
Anh ấy **hóa ra là** đúng người mà chúng tôi cần cho đội.
What I thought was water turned out to be vodka.
Cái mà tôi tưởng là nước **hóa ra là** rượu vodka.