아무 단어나 입력하세요!

"turn onto" in Vietnamese

rẽ vào

Definition

Đổi hướng để đi vào một con đường hoặc lối đi khác, thường dùng khi lái xe.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng cho chỉ dẫn đường đi, theo sau thường là tên đường. Không giống 'turn on'.

Examples

Turn onto Oak Street at the next light.

Đến đèn đỏ tiếp theo thì **rẽ vào** đường Oak.

You need to turn onto the highway here.

Bạn cần **rẽ vào** đường cao tốc ở đây.

I always turn onto Pine Road to get to school.

Tôi luôn **rẽ vào** đường Pine để đến trường.

After the bridge, turn onto Maple Avenue; it’s a sharp left.

Qua cầu, **rẽ vào** đường Maple Avenue, rẽ gấp sang trái.

Don’t turn onto the dirt road; stay on the main route.

Đừng **rẽ vào** đường đất; hãy đi theo đường chính.

You’ll see the sign—just turn onto the small lane on your right.

Bạn sẽ thấy biển báo—chỉ cần **rẽ vào** làn nhỏ bên phải.