"turn loose" in Vietnamese
Definition
Cho ai đó hoặc điều gì đó được tự do, hoặc thôi kiểm soát. Có thể dùng theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thân mật, thường dùng với động vật, con người hoặc ý tưởng ("turn your ideas loose"). Không dùng trong văn bản chính thức.
Examples
Please turn loose the puppy so it can play.
Làm ơn **thả** chú chó con ra để nó được chơi.
They decided to turn loose the birds after the rescue.
Họ quyết định **thả** những con chim sau khi cứu hộ.
The police refused to turn loose the suspect without evidence.
Cảnh sát từ chối **thả** nghi phạm nếu không có bằng chứng.
When you turn loose your imagination, amazing things can happen.
Khi bạn **thả lỏng** trí tưởng tượng, điều kỳ diệu sẽ xảy ra.
He finally decided to turn loose and just enjoy the party.
Cuối cùng anh ấy đã quyết định **thả lỏng** và tận hưởng buổi tiệc.
Don’t be afraid to turn loose your ideas during the meeting.
Đừng ngại **trình bày** ý tưởng của mình trong cuộc họp.