아무 단어나 입력하세요!

"turn into a pumpkin" in Vietnamese

biến thành bí ngô

Definition

Cụm từ này hài hước nói rằng phải về hoặc đi ngủ vì đã khuya, lấy cảm hứng từ truyện Cinderella, nơi phép thuật kết thúc lúc nửa đêm.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật và hài hước, dùng khi rời buổi tụ tập tối. 'Tôi phải biến thành bí ngô' nghĩa là phải về hoặc đi ngủ. Không dùng trong dịp trang trọng.

Examples

Sorry, I have to turn into a pumpkin now, it's past my bedtime.

Xin lỗi, mình phải **biến thành bí ngô** rồi, quá giờ đi ngủ mất.

If I don't leave soon, I'm going to turn into a pumpkin.

Nếu mình không về sớm thì sẽ **biến thành bí ngô** mất.

He always says he will turn into a pumpkin after midnight.

Anh ấy luôn nói sau nửa đêm sẽ **biến thành bí ngô**.

I’ve got an early meeting tomorrow, so I should probably turn into a pumpkin soon.

Ngày mai mình họp sớm, nên chắc mình nên **biến thành bí ngô** sớm thôi.

Let’s wrap up—before I turn into a pumpkin.

Kết thúc thôi—trước khi mình **biến thành bí ngô**.

Are you heading home already? Don’t turn into a pumpkin just yet!

Bạn về sớm vậy sao? Đừng **biến thành bí ngô** vội nhé!