"turn aside" in Vietnamese
Definition
Chuyển hướng để không còn đối diện với điều gì đó; cũng dùng để tránh chủ đề hoặc chuyển hướng sự chú ý.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ mang tính trang trọng, thường gặp trong văn viết. Có thể dùng theo nghĩa đen hoặc bóng. Trong giao tiếp thường dùng từ đơn giản hơn.
Examples
He turned aside to let the car pass.
Anh ấy **quay sang một bên** để chiếc xe đi qua.
She turned aside from the main road.
Cô ấy **tránh sang một bên** khỏi con đường chính.
Please turn aside if someone needs to get by.
Vui lòng **quay sang một bên** nếu ai đó muốn đi qua.
He turned aside when the conversation got uncomfortable.
Khi cuộc trò chuyện trở nên khó xử, anh ấy đã **quay sang một bên**.
Don't turn aside from your problems, face them.
Đừng **tránh né** vấn đề, hãy đối mặt với chúng.
Whenever someone mentions her past, she quickly turns aside.
Mỗi khi ai đó nhắc về quá khứ của cô ấy, cô ấy lại nhanh chóng **lãng tránh**.