아무 단어나 입력하세요!

"turn around" in Vietnamese

quay lạixoay chuyển (tình huống)

Definition

Có nghĩa là quay mặt về hướng ngược lại. Ngoài ra còn chỉ việc cải thiện hoặc làm tốt lên một tình huống sau khi gặp khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả nghĩa đen (quay người) và nghĩa bóng (cải thiện tình huống: 'turn the company around'). Cụm 'turn around time' dùng để chỉ thời gian hoàn thành một việc.

Examples

Please turn around and look at the board.

Làm ơn **quay lại** và nhìn lên bảng.

He turned around quickly when he heard his name.

Anh ấy **quay lại** nhanh chóng khi nghe thấy tên mình.

We need to turn around this project before it's too late.

Chúng ta cần phải **xoay chuyển** dự án này trước khi quá muộn.

If you turn around now, you'll see the mountains behind you.

Nếu bạn **quay lại** bây giờ, bạn sẽ thấy núi phía sau mình.

The company managed to turn around after a tough year.

Công ty đã **xoay chuyển tình thế** sau một năm khó khăn.

We can turn this around if we all work together.

Nếu tất cả chúng ta cùng làm việc, chúng ta có thể **xoay chuyển tình hình này**.