"turn about" in Vietnamese
Definition
Xoay cơ thể hoặc vật thể để đối mặt với hướng ngược lại; đôi khi cũng dùng để nói về việc thay đổi quyết định hay hoàn cảnh sang chiều ngược lại.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng 'quay lại', 'xoay người' trong giao tiếp hàng ngày, 'turn about' mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương. 'Turn about is fair play' nghĩa là ai cũng được đối xử công bằng.
Examples
Sometimes, life can turn about when you least expect it.
Đôi khi, cuộc sống có thể **xoay chuyển** khi bạn không ngờ tới.
Please turn about and face the door.
Làm ơn **quay lại** và nhìn về phía cửa.
The boat had to turn about to avoid the rocks.
Chiếc thuyền phải **quay lại** để tránh những tảng đá.
She turned about quickly when she heard her name.
Cô ấy **quay lại** nhanh khi nghe thấy tên mình.
Suddenly, everyone in the room turned about to see what happened.
Đột nhiên, mọi người trong phòng đều **quay lại** xem chuyện gì đã xảy ra.
He tried to walk away, but I called his name and he turned about.
Anh ấy định bước đi, nhưng tôi gọi tên thì anh ấy **quay lại**.