아무 단어나 입력하세요!

"turgid" in Vietnamese

sưng phồnghoa mỹ (văn phong)

Definition

Chỉ thứ gì đó bị sưng, phồng lên vì có nhiều chất lỏng; cũng chỉ văn bản quá cầu kỳ, phô trương.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn học, khoa học hoặc bài viết trang trọng. Khi nói về văn viết, dùng để phê phán sự cầu kỳ, phô trương không cần thiết. Không nhầm với 'rigid' (cứng) hay 'torpid' (uể oải).

Examples

The river was turgid after the heavy rain.

Sau trận mưa lớn, con sông trở nên **sưng phồng**.

The plant cells became turgid when they absorbed water.

Các tế bào thực vật trở nên **sưng phồng** khi hấp thụ nước.

His speech was full of turgid language.

Bài phát biểu của anh ta đầy những ngôn từ **hoa mỹ**.

Her writing is so turgid that it's hard to follow what she means.

Bài viết của cô ấy **hoa mỹ** đến mức khó hiểu cô ấy muốn nói gì.

After sitting in water, the beans looked swollen and turgid.

Sau khi ngâm nước, những hạt đậu trông **sưng phồng** và nở ra.

You don’t need to make your essay so turgid—just be clear and simple.

Bạn không cần làm bài luận của mình **hoa mỹ** như vậy—hãy rõ ràng, đơn giản thôi.