"tureen" in Vietnamese
Definition
Dụng cụ lớn, thường có nắp, dùng để đựng và phục vụ súp hoặc món hầm trên bàn ăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này có sắc thái trang trọng, cổ điển, thường dùng trong bữa tiệc truyền thống. Không dùng cho chén nhỏ, chỉ áp dụng cho bát lớn phục vụ nhiều người.
Examples
She served the soup in a tureen.
Cô ấy múc súp vào **tô súp** để phục vụ.
The tureen was placed in the center of the table.
**Tô súp** được đặt ở giữa bàn.
Grandma’s old tureen is still beautiful.
**Tô súp** cũ của bà vẫn còn rất đẹp.
The waiter brought out a steaming tureen of stew.
Người phục vụ mang ra một **tô súp lớn** đựng đầy món hầm bốc khói.
He lifted the lid off the tureen to reveal chicken soup.
Anh ấy mở nắp **tô súp** để lộ ra món súp gà bên trong.
You don’t see a tureen at dinner much these days.
Ngày nay hiếm khi thấy **tô súp lớn** xuất hiện trong bữa tối.