아무 단어나 입력하세요!

"tups" in Vietnamese

cừu đực giốngcừu đực (cho phối giống)

Definition

“Tups” là những con cừu đực được nuôi để phối giống, thường dùng trong lĩnh vực nông nghiệp ở Anh.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu xuất hiện trong lĩnh vực chăn nuôi cừu hoặc nông nghiệp ở Anh; thường dùng để nhấn mạnh cừu đực dùng phối giống, ít dùng ở Mỹ.

Examples

The tups are kept in a separate field before breeding season.

Trước mùa giao phối, những con **cừu đực giống** được giữ ở một cánh đồng riêng.

Farmers choose strong tups to improve their flock.

Nông dân chọn những **cừu đực giống** khỏe mạnh để cải thiện đàn của mình.

Three tups were bought at the livestock auction.

Ba con **cừu đực giống** đã được mua tại phiên đấu giá gia súc.

It’s almost November, so the tups will soon join the ewes in the field.

Sắp đến tháng Mười Một, nên những con **cừu đực giống** sẽ sớm nhập đàn với cừu cái trên đồng cỏ.

Have you checked if all the tups are healthy before the season starts?

Bạn đã kiểm tra xem tất cả **cừu đực giống** đều khỏe mạnh trước mùa vụ chưa?

The old shepherd remembers when there were twice as many tups on the farm.

Người chăn cừu già nhớ lúc trước nông trại có số lượng **cừu đực giống** gấp đôi bây giờ.