"tup" in Vietnamese
Definition
“Tup” chỉ con cừu đực dùng để phối giống. Trong kỹ thuật, nó còn là phần đầu nặng của búa đóng cọc.
Usage Notes (Vietnamese)
“Tup” mang tính chuyên ngành chăn nuôi hoặc kỹ thuật, ít gặp trong ngôn ngữ hàng ngày. Trong sinh hoạt thông thường, hãy dùng “cừu đực” hoặc “ram”, nghĩa công nghệ thường chỉ xuất hiện trong bối cảnh chuyên môn.
Examples
The tup leads the flock during mating season.
**Cừu đực giống** dẫn dắt đàn trong mùa phối giống.
A strong tup is important for healthy lambs.
Một **cừu đực giống** khỏe mạnh rất quan trọng để có cừu con khỏe mạnh.
The farmer bought a new tup.
Người nông dân đã mua một **cừu đực giống** mới.
That old tup is the father of half the lambs here.
**Cừu đực giống** già đó là cha của một nửa số cừu con nơi đây.
In the workshop, the tup of the hammer made a loud bang every time.
Trong xưởng, mỗi lần **đầu búa rơi** đập xuống lại vang lên tiếng động lớn.
Not everyone knows what a tup is unless they farm sheep or work in engineering.
Không phải ai cũng biết **cừu đực giống** là gì nếu không làm nông hoặc kỹ thuật.