아무 단어나 입력하세요!

"tunnelling" in Vietnamese

đào hầmtunnelling (công nghệ)

Definition

Đào hầm là quá trình tạo ra đường hầm qua đất hoặc đá; trong công nghệ, cũng là phương pháp truyền dữ liệu an toàn qua mạng.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Đào hầm’ dùng trong kỹ thuật xây dựng và cả lĩnh vực công nghệ thông tin (‘VPN tunnelling’). Không dùng trong giao tiếp hằng ngày; chú ý đến ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.

Examples

Tunnelling is used to build train tunnels under cities.

**Đào hầm** được dùng để xây đường hầm xe lửa dưới lòng thành phố.

The workers learned about tunnelling before starting the project.

Công nhân đã tìm hiểu về **đào hầm** trước khi bắt đầu dự án.

Internet security uses tunnelling to protect your data.

Bảo mật Internet sử dụng **tunnelling** để bảo vệ dữ liệu của bạn.

Modern tunnelling allows cities to create subway systems with less surface disruption.

**Đào hầm** hiện đại giúp các thành phố xây hệ thống tàu điện ngầm mà không làm ảnh hưởng nhiều đến bề mặt.

Thanks to tunnelling, you can send private messages online securely using a VPN.

Nhờ có **tunnelling**, bạn có thể gửi tin nhắn riêng tư qua mạng một cách an toàn bằng VPN.

Advances in tunnelling have made even underwater transportation projects possible.

Những tiến bộ trong **đào hầm** khiến cả các dự án giao thông dưới nước trở nên khả thi.