아무 단어나 입력하세요!

"tunics" in Vietnamese

áo dàiáo tunic

Definition

Áo dài hoặc áo tunic là loại áo rộng, đơn giản, thường dài từ vai đến hông hoặc đầu gối. Loại trang phục này phổ biến từ thời cổ đại và hiện vẫn thấy ở một số văn hóa hoặc thời trang hiện đại.

Usage Notes (Vietnamese)

“Áo tunic” thường xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử, văn hóa hoặc thời trang. Đây là số nhiều. Đừng nhầm với 'tunic tops' kiểu áo hiện đại.

Examples

Many people wore tunics in ancient Rome.

Ở La Mã cổ đại, nhiều người mặc **áo tunic**.

The museum displays colorful tunics from different countries.

Bảo tàng trưng bày những **áo tunic** sặc sỡ từ nhiều nước khác nhau.

Children put on their tunics for the school play.

Các em nhỏ mặc **áo tunic** cho buổi diễn kịch ở trường.

During the festival, dancers performed in bright tunics and golden belts.

Trong lễ hội, các vũ công biểu diễn với **áo tunic** rực rỡ và thắt lưng vàng.

Modern fashion designers sometimes create new tunics inspired by old traditions.

Các nhà thiết kế thời trang hiện đại đôi khi tạo ra **áo tunic** mới lấy cảm hứng từ truyền thống xưa.

Some medieval movies show warriors dressed in leather tunics over armor.

Một số phim thời trung cổ cho thấy các chiến binh mặc **áo tunic** da bên ngoài áo giáp.