"tumultuous" in Vietnamese
Definition
Từ này chỉ trạng thái hỗn loạn, ồn ào hoặc đầy rối loạn. Thường dùng để nói về thời kỳ, sự kiện hoặc bầu không khí đầy biến động.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc trang trọng. Thường đi với 'tumultuous times' (thời kỳ hỗn loạn), 'tumultuous applause' (tràng pháo tay vang dội), hoặc nói về mối quan hệ phức tạp.
Examples
It was a tumultuous year for the company.
Đó là một năm **hỗn loạn** đối với công ty.
The tumultuous crowd cheered for the team.
Đám đông **náo động** đã reo hò cổ vũ đội bóng.
They had a tumultuous relationship.
Họ có một mối quan hệ **sóng gió**.
After months of tumultuous protests, the city finally found peace.
Sau nhiều tháng biểu tình **hỗn loạn**, thành phố cuối cùng đã được yên bình.
Her life has been a tumultuous journey of ups and downs.
Cuộc đời cô ấy là một hành trình **sóng gió** với nhiều thăng trầm.
There was tumultuous applause when the band appeared on stage.
Khi ban nhạc xuất hiện trên sân khấu, cả hội trường vang lên tiếng vỗ tay **náo động**.