"tumult" in Vietnamese
Definition
Tiếng ồn ào hoặc sự rối loạn lớn do nhiều người gây ra, thường gặp khi có sự kích động hoặc xáo trộn. Cũng dùng để chỉ trạng thái hỗn loạn hoặc mất trật tự.
Usage Notes (Vietnamese)
'Náo động' và 'hỗn loạn' thường dùng trong văn viết để chỉ tình trạng rối ren lớn, như đám đông, biểu tình hoặc bối cảnh lịch sử. Không dùng cho tiếng ồn nhỏ, mà ám chỉ sự rối loạn hoặc hỗn loạn nghiêm trọng.
Examples
There was tumult in the streets after the game.
Sau trận đấu, trên đường phố xảy ra **náo động**.
The classroom broke into tumult when the teacher left.
Khi giáo viên rời đi, lớp học rơi vào **náo động**.
He could not hear her over the tumult.
Anh ấy không thể nghe cô ấy vì **náo động**.
Amid the tumult, no one noticed the old man slip away quietly.
Giữa **náo động**, không ai nhận ra ông lão lặng lẽ rời đi.
The political tumult lasted for months before peace was restored.
**Hỗn loạn** chính trị kéo dài hàng tháng trước khi hòa bình trở lại.
Even after the tumult died down, the tension in the air remained.
Ngay cả khi **náo động** lắng xuống, sự căng thẳng vẫn còn trong không khí.