아무 단어나 입력하세요!

"tumours" in Vietnamese

khối u

Definition

Khối u là phần mô hình thành do các tế bào phát triển bất thường hoặc không kiểm soát trong cơ thể. Khối u có thể là lành tính hoặc ác tính.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong y khoa hoặc khoa học, như 'khối u lành tính', 'khối u ác tính', 'u não'. Từ này mang sắc thái trang trọng hoặc chuyên môn.

Examples

Doctors found two tumours during the scan.

Bác sĩ đã phát hiện hai **khối u** trong quá trình chụp chiếu.

Some tumours are not dangerous and can be removed easily.

Một số **khối u** không nguy hiểm và có thể cắt bỏ dễ dàng.

Brain tumours can affect memory and movement.

**Khối u** não có thể ảnh hưởng đến trí nhớ và vận động.

The doctors are still testing to see if the tumours are cancerous.

Các bác sĩ vẫn đang kiểm tra xem các **khối u** có phải là ung thư không.

After surgery, the patient had to return every month to check for new tumours.

Sau phẫu thuật, bệnh nhân phải quay lại mỗi tháng để kiểm tra có xuất hiện **khối u** mới không.

Some people live for years with tumours that cause no problems at all.

Một số người sống nhiều năm với **khối u** mà không gặp vấn đề gì.