아무 단어나 입력하세요!

"tumbler" in Vietnamese

ly không quaicốc không quai

Definition

Ly không quai là loại ly thủy tinh không có quai hay chân, thường có thành thẳng, dùng để uống nước, nước trái cây hoặc đồ uống lạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chỉ dùng cho ly không có quai hay chân, phổ biến với nước lọc, nước ép, hoặc rượu whisky. Không dùng chỉ chung mọi loại ly hay cốc.

Examples

Please put some water in the tumbler.

Làm ơn rót nước vào **ly không quai**.

He drank his juice from a tumbler.

Anh ấy uống nước ép từ **ly không quai**.

The tumbler is on the kitchen table.

**Ly không quai** ở trên bàn bếp.

He poured whisky into a heavy glass tumbler.

Anh ấy rót whisky vào **ly không quai** thủy tinh dày.

Can you grab me a clean tumbler from the shelf?

Bạn lấy giúp tôi **ly không quai** sạch trên kệ nhé?

My set of tumblers got broken at the party last night.

Bộ **ly không quai** của tôi bị vỡ hết ở bữa tiệc tối qua.