아무 단어나 입력하세요!

"tumble into" in Vietnamese

ngã vào

Definition

Rơi vào đâu đó một cách bất ngờ và vụng về, thường là không cố ý.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng nghĩa đen (ngã thật) hoặc nghĩa bóng (rơi vào tình huống, rắc rối). Chủ yếu dùng trong văn nói hoặc sáng tạo, không trang trọng.

Examples

He tumbled into the room and dropped his books.

Anh ấy **ngã vào** phòng và làm rơi sách.

The child tumbled into the pool while playing.

Đứa trẻ **ngã vào** hồ bơi khi đang chơi.

I tumbled into trouble by forgetting my homework.

Tôi **rơi vào** rắc rối vì quên bài tập về nhà.

We tumbled into a small cafe to escape the rain.

Chúng tôi **chạy vào** quán cà phê nhỏ để tránh mưa.

I just kind of tumbled into this new job without planning it.

Tôi **rơi vào** công việc mới này mà chẳng hề lên kế hoạch gì.

Somehow, we tumbled into a pretty wild adventure last weekend.

Không biết thế nào mà chúng tôi **vào** một cuộc phiêu lưu khá điên rồ cuối tuần rồi.