아무 단어나 입력하세요!

"tugger" in Vietnamese

máy kéoxe kéo

Definition

Máy kéo là người hoặc thiết bị kéo vật nặng; thường chỉ xe nhỏ chuyên kéo hàng trong nhà máy hoặc kho.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Máy kéo’ hoặc ‘xe kéo’ thường dùng trong sản xuất, kho vận. Ít dùng để chỉ người; không nhầm với ‘tàu kéo’ ngoài biển.

Examples

The tugger pulled the heavy cart across the factory floor.

**Máy kéo** đã kéo chiếc xe hàng nặng qua sàn nhà máy.

A strong tugger is needed to move those crates.

Cần một **máy kéo** mạnh để di chuyển những thùng hàng đó.

We watched the tugger connect to the load before pulling it.

Chúng tôi xem **máy kéo** móc vào hàng trước khi kéo đi.

The warehouse just got a new electric tugger to help with heavy lifting.

Kho vừa nhận một **xe kéo** điện mới để giúp nâng hàng nặng.

You’ll need to use the tugger if those pallets are too heavy to carry by hand.

Nếu pallet quá nặng không thể mang tay, bạn phải dùng **xe kéo**.

During the tour, they showed us how the tugger keeps the production line moving smoothly.

Trong chuyến tham quan, họ giới thiệu cách **xe kéo** duy trì dây chuyền sản xuất vận hành nhịp nhàng.