"tugger" in Indonesian
Definition
Xe kéo là người hoặc máy dùng để kéo vật gì đó với lực mạnh, thường ám chỉ loại xe nhỏ dùng trong ngành công nghiệp hay kho bãi để kéo hàng.
Usage Notes (Indonesian)
‘Xe kéo’ chủ yếu dùng trong kỹ thuật, nhà máy, không dùng cho người trong sinh hoạt; không nhầm với ‘tàu kéo’ (kéo tàu trên biển).
Examples
The tugger pulled the heavy cart across the factory floor.
**Xe kéo** đã kéo chiếc xe hàng nặng băng qua sàn nhà máy.
A strong tugger is needed to move those crates.
Cần một **xe kéo** khỏe để di chuyển mấy thùng đó.
We watched the tugger connect to the load before pulling it.
Chúng tôi nhìn thấy **xe kéo** móc vào kiện hàng rồi mới kéo đi.
The warehouse just got a new electric tugger to help with heavy lifting.
Kho vừa nhận một **xe kéo** điện mới để hỗ trợ nâng hàng nặng.
You’ll need to use the tugger if those pallets are too heavy to carry by hand.
Nếu pallet nặng quá không bê tay được thì phải sử dụng **xe kéo**.
During the tour, they showed us how the tugger keeps the production line moving smoothly.
Trong chuyến tham quan, họ cho chúng tôi xem cách **xe kéo** giúp dây chuyền sản xuất hoạt động trơn tru.