아무 단어나 입력하세요!

"tufts" in Vietnamese

búinhúm

Definition

Một nhóm nhỏ các sợi như tóc, cỏ, lông hoặc chỉ được gom lại thành một chùm hoặc búi nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho tóc, cỏ, lông hoặc sợi, đặc biệt khi nói đến các chùm nhỏ hơi bù xù, ví dụ như "tufts of hair" (mọc lộn xộn) hay "tufts of grass".

Examples

The cat has tufts of white fur on its ears.

Con mèo có những **búi** lông trắng trên tai.

She pulled out several tufts of grass.

Cô ấy nhổ ra vài **búi** cỏ.

A few tufts of thread hung from his shirt.

Có vài **búi** chỉ treo trên áo sơ mi của anh ấy.

He has little tufts of hair sticking up after his nap.

Sau khi ngủ, trên đầu anh ấy có những **búi** tóc nhỏ dựng đứng.

Spring winds left tufts of dandelion seeds all over the yard.

Gió xuân để lại những **nhúm** hạt bồ công anh khắp sân.

The chick had cute yellow tufts on its head.

Chú gà con có những **búi** vàng dễ thương trên đầu.