아무 단어나 입력하세요!

"tuffet" in Vietnamese

ghế đôn nhỏghế đệm nhỏ (cổ)

Definition

Một loại ghế nhỏ, thấp, giống như ghế đôn hoặc gối đệm nhỏ, thường xuất hiện trong các bài đồng dao xưa.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất hiếm dùng ngày nay, chủ yếu gặp trong thơ ca, truyện cổ tích hoặc đồng dao (như bài về 'Cô bé Muffet'). Nếu nói về đồ nội thất hiện đại thì nên dùng 'ghế đôn' hoặc 'ghế ottoman'.

Examples

She sat on a tuffet in the garden.

Cô ấy ngồi trên một chiếc **ghế đôn nhỏ** trong vườn.

The old nursery rhyme mentions a tuffet.

Bài đồng dao xưa nhắc đến một chiếc **ghế đôn nhỏ**.

A tuffet is not the same as a chair.

Một chiếc **ghế đôn nhỏ** không giống như ghế tựa.

Little Miss Muffet sat on her tuffet eating curds and whey.

Cô bé Muffet ngồi trên chiếc **ghế đôn nhỏ** của mình ăn sữa đông và váng sữa.

My grandmother used to have a little tuffet by her fireplace.

Bà tôi từng có một chiếc **ghế đôn nhỏ** bên cạnh lò sưởi của mình.

That antique shop has an old velvet tuffet in the window.

Tiệm đồ cổ đó có một chiếc **ghế đôn nhung cũ** trưng bày ở cửa sổ.