아무 단어나 입력하세요!

"tuchis" in Vietnamese

mông (đùa vui)

Definition

Từ lóng hài hước chỉ mông hoặc phần sau của ai đó, thường dùng trong các tình huống đùa vui.

Usage Notes (Vietnamese)

Cực kỳ thân mật và dùng để đùa, phù hợp với trẻ em hoặc bạn bè. Không nên dùng trong các tình huống trang trọng.

Examples

Don't sit on your tuchis all day—go play outside!

Đừng ngồi trên **mông** cả ngày—đi chơi ngoài trời đi!

He fell and landed right on his tuchis.

Anh ấy ngã và rơi ngay lên **mông** của mình.

My grandma always tells me to get my tuchis off the couch.

Bà luôn bảo tôi phải nhấc **mông** khỏi ghế sofa.

After hours at the desk, my tuchis was numb.

Sau nhiều giờ ngồi bàn, **mông** tôi tê cứng.

All that spicy food is making my tuchis regret dinner.

Ăn nhiều đồ cay khiến **mông** tôi hối hận về bữa tối.

You kicked me right in the tuchis, man!

Bạn đá đúng vào **mông** mình đấy, bạn ơi!