"tubercular" in Vietnamese
Definition
Chỉ điều gì đó liên quan đến hoặc bị ảnh hưởng bởi bệnh lao, đặc biệt là người có triệu chứng lao.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh y học hoặc lịch sử, hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày. Có thể mô tả người, triệu chứng hoặc bệnh.
Examples
The doctor said he has a tubercular infection.
Bác sĩ nói anh ấy bị nhiễm **lao**.
She cares for tubercular patients in the hospital.
Cô ấy chăm sóc các bệnh nhân **lao** trong bệnh viện.
The old medicine was used to treat tubercular disease.
Thuốc cũ được dùng để chữa các bệnh **lao**.
During the 19th century, many artists were described as having a tubercular look.
Vào thế kỷ 19, nhiều nghệ sĩ được cho là có vẻ ngoài **lao**.
He looked so pale that his friends joked he seemed tubercular.
Anh ấy trông xanh xao đến mức bạn bè đùa rằng anh ấy có vẻ **lao**.
Her cough had a tubercular sound, so they sent her for tests.
Tiếng ho của cô ấy nghe rất **lao**, nên họ đã gửi cô đi xét nghiệm.