아무 단어나 입력하세요!

"tss" in Vietnamese

suỵt

Definition

'Suỵt' là tiếng kêu để thể hiện sự khó chịu, không đồng ý hoặc để thu hút sự chú ý của ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Suỵt' thường dùng trong lời nói, không dùng trong văn viết trang trọng. Dùng để nhắc nhở nhẹ nhàng hoặc thể hiện khó chịu; dùng nhiều sẽ bị coi là thiếu lịch sự.

Examples

Tss, don’t touch that!

**Suỵt**, đừng chạm vào đó!

The teacher made a tss sound when the class was noisy.

Khi lớp học ồn ào, cô giáo phát ra tiếng **suỵt**.

Dad gave a loud tss to call the cat.

Bố làm tiếng **suỵt** to để gọi con mèo.

Every time I make a mistake, my friend just goes, 'tss.'

Mỗi lần tôi mắc lỗi, bạn tôi chỉ “**suỵt**” một tiếng.

You heard that? She did a little tss when she saw the mess.

Bạn nghe thấy không? Cô ấy “**suỵt**” nhỏ khi nhìn thấy mớ hỗn độn đó.

Tss, you know better than that.

**Suỵt**, bạn biết rõ điều đó mà.