아무 단어나 입력하세요!

"tsar" in Vietnamese

sa hoàng

Definition

Sa hoàng là vị hoàng đế của Nga trước năm 1917, hoặc có thể chỉ người có quyền lực lớn, kiểm soát một lĩnh vực quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tsar' chủ yếu dùng trong lịch sử để chỉ các hoàng đế Nga. Ngày nay, từ này có thể dùng để chỉ các quan chức có quyền hành lớn (ví dụ: 'công tố viên trưởng'). Hiếm khi dùng trong hội thoại hàng ngày.

Examples

The last tsar of Russia was Nicholas II.

Vị **sa hoàng** cuối cùng của Nga là Nicholas II.

A tsar ruled the Russian Empire for centuries.

**Sa hoàng** đã cai trị Đế quốc Nga hàng thế kỷ.

The tsar lived in a large palace.

**Sa hoàng** sống trong một cung điện lớn.

They called him the 'energy tsar' because he controlled the whole department.

Họ gọi anh ấy là '**sa hoàng** năng lượng' vì anh kiểm soát toàn bộ bộ phận.

After the revolution, the tsar and his family were sent away.

Sau cách mạng, **sa hoàng** và gia đình bị đưa đi xa.

People joked that she was the 'homework tsar' because she was so strict with her kids.

Mọi người đùa rằng cô ấy là '**sa hoàng** bài tập về nhà' vì cô rất nghiêm khắc với con.